neil simon

neil simon

Neil Simon's plays are performed in theaters around the world.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Neil Simon: Tên của một nhà viết kịch người Mỹ, nổi tiếng với các vở hài kịch nhẹ nhàng, dí dỏm, sinh năm 1927. Ông được coi một trong những nhà viết kịch thành công nhất trong lịch sử sân khấu Mỹ, với nhiều tác phẩm đoạt giải thưởng lớn như giải Tony giải Pulitzer.

dụ sử dụng
  • (Neil Simon nổi tiếng nhất với vở kịch "Cặp đôi kỳ quặc" của ông.)
  • (Nhiều tác phẩm của Neil Simon đã được chuyển thể thành phim thành công.)
  • (Sự hài hước trong các vở kịch của Neil Simon thường đến từ những tình huống đời thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a Neil Simon comedy": một vở hài kịch theo phong cách của Neil Simon, thường đối thoại sắc sảo tình huống hài hước dựa trên mối quan hệ giữa các nhân vật.

    • The theater is staging a Neil Simon comedy this weekend. (Nhà hát sẽ trình diễn một vở hài kịch theo phong cách Neil Simon vào cuối tuần này.)
  • "the Neil Simon era": thời kỳ hoàng kim của sân khấu hài kịch Mỹ, gắn liền với các tác phẩm của Neil Simon từ những năm 1960 đến 1990.

    • The Neil Simon era brought a unique blend of wit and warmth to Broadway. (Thời kỳ Neil Simon mang đến sự pha trộn độc đáo giữa hóm hỉnh ấm áp cho sân khấu Broadway.)
Biến thể từ gần giống
  • Simon (danh từ riêng): họ của Neil Simon, đôi khi được dùng để chỉ riêng ông trong ngữ cảnh sân khấu.
    • Simon's influence on American theater is undeniable. (Ảnh hưởng của Simon đối với sân khấu Mỹ không thể phủ nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Playwright: nhà viết kịch (một cách chung chung, không chỉ riêng Neil Simon).
  • Comedy writer: nhà viết hài kịch (đặc biệt khi nhấn mạnh thể loại của ông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Neil Simon", nhưng có thể dùng: - to adapt Neil Simon: chuyển thể tác phẩm của Neil Simon. - The director adapted Neil Simon's play for the screen. (Đạo diễn đã chuyển thể vở kịch của Neil Simon lên màn ảnh.)

Thành ngữ liên quan
  • "a Neil Simon moment": một khoảnh khắc hài hước, nhẹ nhàng trong cuộc sống, gợi nhớ đến phong cách của Neil Simon.
    • When we both said the same thing at the same time, it was a real Neil Simon moment. (Khi cả hai chúng tôi cùng nói một điều cùng lúc, đó thực sự một khoảnh khắc kiểu Neil Simon.)

Từ chứa "neil simon"